xanh mắt

  1. như xanh mặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xanh mắt"

Proverbs and Idioms

xanh mắt
Một người đàn ông đột nhiên xanh mắt khi nhìn thấy con rắn.